Từ vựng
倚り懸かる
よりかかる
vocabulary vocab word
dựa vào
tựa lưng vào
ngả người vào
trông cậy vào
phụ thuộc vào
倚り懸かる 倚り懸かる よりかかる dựa vào, tựa lưng vào, ngả người vào, trông cậy vào, phụ thuộc vào
Ý nghĩa
dựa vào tựa lưng vào ngả người vào
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0