Từ vựng
個室
こしつ
vocabulary vocab word
phòng đơn
phòng cho một người
phòng riêng
phòng kín
buồng riêng
phòng riêng (trong nhà hàng
v.v.)
phòng ăn riêng
buồng vệ sinh
個室 個室 こしつ phòng đơn, phòng cho một người, phòng riêng, phòng kín, buồng riêng, phòng riêng (trong nhà hàng, v.v.), phòng ăn riêng, buồng vệ sinh
Ý nghĩa
phòng đơn phòng cho một người phòng riêng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0