Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
個体
こたい
vocabulary vocab word
cá thể
mẫu vật
個体
kotai
個体
個体
こたい
cá thể, mẫu vật
こ
た
い
個
体
こ
た
い
個
体
こ
た
い
個
体
Ý nghĩa
cá thể
và
mẫu vật
cá thể, mẫu vật
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
個体
cá thể, mẫu vật
こたい
個
cá nhân, cái (dùng để đếm đồ vật)
コ, カ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
固
cứng lại, đông lại, đông cứng...
かた.める, かた.まる, コ
囗
hộp, bộ thủ hộp (bộ thủ số 31)
イ, コク
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
体
cơ thể, chất, vật thể...
からだ, かたち, タイ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
本
sách, quà tặng, chính...
もと, ホン
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
丨
số một, đường kẻ, bộ thủ cây gậy (số 2)
すす.む, しりぞ.く, コン
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.