Từ vựng
倉皇
そうこう
vocabulary vocab word
vội vàng
hấp tấp
cuống cuồng
倉皇 倉皇 そうこう vội vàng, hấp tấp, cuống cuồng
Ý nghĩa
vội vàng hấp tấp và cuống cuồng
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
そうこう
vocabulary vocab word
vội vàng
hấp tấp
cuống cuồng