Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
俸禄米
ほーろくまい
vocabulary vocab word
gạo lương
俸禄米
hoorokumai
俸禄米
俸禄米
ほーろくまい
gạo lương
ほ
う
ろ
く
ま
い
俸
禄
米
ほ
う
ろ
く
ま
い
俸
禄
米
ほ
う
ろ
く
ま
い
俸
禄
米
Ý nghĩa
gạo lương
gạo lương
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Mục liên quan
ほうろくまい
gạo lương
Phân tích thành phần
俸禄米
gạo lương
ほうろくまい
俸
tiền lương, lương bổng
ホウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
奉
sự tuân thủ, dâng tặng, tặng phẩm...
たてまつ.る, まつ.る, ホウ
𡗗
三
ba
み, み.つ, サン
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
人
người
ひと, -り, ジン
𰀁
禄
ấp phong, trợ cấp, lương hưu...
さいわ.い, ふち, ロク
示
chỉ ra, biểu thị, trình bày...
しめ.す, ジ, シ
录
彐
( 彑 )
mõm, bộ thủ mõm lợn (số 58)
ケイ
⺢
( 水 )
米
gạo, Mỹ, mét
こめ, よね, ベイ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.