Từ vựng
修繕積立金
しゅーぜんつみたてきん
vocabulary vocab word
phí bảo trì (trong tòa nhà chung cư)
phí duy trì
quỹ dự phòng sửa chữa tòa nhà
修繕積立金 修繕積立金 しゅーぜんつみたてきん phí bảo trì (trong tòa nhà chung cư), phí duy trì, quỹ dự phòng sửa chữa tòa nhà
Ý nghĩa
phí bảo trì (trong tòa nhà chung cư) phí duy trì và quỹ dự phòng sửa chữa tòa nhà
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
修繕積立金
phí bảo trì (trong tòa nhà chung cư), phí duy trì, quỹ dự phòng sửa chữa tòa nhà
しゅうぜんつみたてきん
修
kỷ luật, cư xử đúng mực, học tập...
おさ.める, おさ.まる, シュウ