Từ vựng
保険
ほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm
bảo đảm
bảo hành
保険 保険 ほけん bảo hiểm, bảo đảm, bảo hành
Ý nghĩa
bảo hiểm bảo đảm và bảo hành
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0
ほけん
vocabulary vocab word
bảo hiểm
bảo đảm
bảo hành