Từ vựng
保護者
ほごしゃ
vocabulary vocab word
người giám hộ
người bảo vệ
người bảo trợ
phụ huynh
保護者 保護者 ほごしゃ người giám hộ, người bảo vệ, người bảo trợ, phụ huynh
Ý nghĩa
người giám hộ người bảo vệ người bảo trợ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0