Từ vựng
保証金
ほしょうきん
vocabulary vocab word
tiền đặt cọc (đặc biệt khi thuê nhà)
tiền bảo đảm
khoản tiền ký quỹ
tiền bảo lãnh
保証金 保証金 ほしょうきん tiền đặt cọc (đặc biệt khi thuê nhà), tiền bảo đảm, khoản tiền ký quỹ, tiền bảo lãnh
Ý nghĩa
tiền đặt cọc (đặc biệt khi thuê nhà) tiền bảo đảm khoản tiền ký quỹ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0