Từ vựng
保証人
ほしょうにん
vocabulary vocab word
người bảo lãnh
người bảo đảm
người tài trợ
người giới thiệu
người thế chấp
保証人 保証人 ほしょうにん người bảo lãnh, người bảo đảm, người tài trợ, người giới thiệu, người thế chấp
Ý nghĩa
người bảo lãnh người bảo đảm người tài trợ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0