Từ vựng
供給過剰
きょーきゅーかじょー
vocabulary vocab word
cung ứng quá mức
cung cấp dư thừa
供給過剰 供給過剰 きょーきゅーかじょー cung ứng quá mức, cung cấp dư thừa
Ý nghĩa
cung ứng quá mức và cung cấp dư thừa
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
きょーきゅーかじょー
vocabulary vocab word
cung ứng quá mức
cung cấp dư thừa