Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
供給源
きょうきゅうげん
vocabulary vocab word
nguồn cung cấp
供給源
kyoukyuugen
供給源
供給源
きょうきゅうげん
nguồn cung cấp
きょ
う
きゅ
う
げ
ん
供
給
源
きょ
う
きゅ
う
げ
ん
供
給
源
きょ
う
きゅ
う
げ
ん
供
給
源
Ý nghĩa
nguồn cung cấp
nguồn cung cấp
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/3
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
供給源
nguồn cung cấp
きょうきゅうげん
供
nộp, dâng, trình bày...
そな.える, とも, キョウ
亻
( 人 )
bộ thứ 9
共
cùng nhau, cả hai, không cái nào...
とも, とも.に, キョウ
卄
hai mươi, 20
にじゅう
給
lương, tiền lương, quà tặng...
たま.う, たも.う, キュウ
糸
sợi chỉ
いと, シ
合
vừa vặn, phù hợp, kết hợp...
あ.う, -あ.う, ゴウ
亼
tập hợp, tụ họp
あつまる, シュウ, ジュウ
𠆢
( 人 )
一
một, bộ nhất
ひと-, ひと.つ, イチ
口
miệng
くち, コウ, ク
源
nguồn gốc, khởi nguyên
みなもと, ゲン
氵
( 水 )
nước, bộ thủy (bộ thứ 85)
さんずい
原
đồng cỏ, nguyên bản, nguyên thủy...
はら, ゲン
厂
ngỗng trời, bộ thủ sườn núi (số 27)
かりがね, カン
泉
( CDP-8BC4 )
suối, đài phun nước
いずみ, セン
白
màu trắng
しろ, しら-, ハク
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
小
nhỏ, bé
ちい.さい, こ-, ショウ
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.