Từ vựng
侍講
じこう
vocabulary vocab word
gia sư cho lãnh chúa
v.v.
gia sư cho thiên hoàng hoặc thái tử (thời kỳ Minh Trị)
侍講 侍講 じこう gia sư cho lãnh chúa, v.v., gia sư cho thiên hoàng hoặc thái tử (thời kỳ Minh Trị)
Ý nghĩa
gia sư cho lãnh chúa v.v. và gia sư cho thiên hoàng hoặc thái tử (thời kỳ Minh Trị)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0