Từ vựng
佐賀の乱
さがのらん
vocabulary vocab word
Cuộc nổi dậy Saga (1874)
佐賀の乱 佐賀の乱 さがのらん Cuộc nổi dậy Saga (1874)
Ý nghĩa
Cuộc nổi dậy Saga (1874)
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
さがのらん
vocabulary vocab word
Cuộc nổi dậy Saga (1874)