Từ vựng
佐保姫
さほひめ
vocabulary vocab word
Saohime
nữ thần mùa xuân
佐保姫 佐保姫 さほひめ Saohime, nữ thần mùa xuân
Ý nghĩa
Saohime và nữ thần mùa xuân
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
さほひめ
vocabulary vocab word
Saohime
nữ thần mùa xuân