Từ vựng
伽芝居
とぎしばい
vocabulary vocab word
kịch thần tiên
kịch câm
伽芝居 伽芝居 とぎしばい kịch thần tiên, kịch câm
Ý nghĩa
kịch thần tiên và kịch câm
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
とぎしばい
vocabulary vocab word
kịch thần tiên
kịch câm