Từ vựng
会議室
かいぎしつ
vocabulary vocab word
phòng họp
phòng hội nghị
会議室 会議室 かいぎしつ phòng họp, phòng hội nghị
Ý nghĩa
phòng họp và phòng hội nghị
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
会議室
phòng họp, phòng hội nghị
かいぎしつ
議
sự thảo luận, sự tham khảo ý kiến, cuộc tranh luận...
ギ