Từ vựng
会報
かいほう
vocabulary vocab word
bản tin (của hội)
báo cáo
bản tin thường kỳ
会報 会報 かいほう bản tin (của hội), báo cáo, bản tin thường kỳ
Ý nghĩa
bản tin (của hội) báo cáo và bản tin thường kỳ
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0