Từ vựng
企業努力
きぎょーどりょく
vocabulary vocab word
nỗ lực kinh doanh
nỗ lực doanh nghiệp
企業努力 企業努力 きぎょーどりょく nỗ lực kinh doanh, nỗ lực doanh nghiệp
Ý nghĩa
nỗ lực kinh doanh và nỗ lực doanh nghiệp
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0