Từ vựng
亜爾然丁
あるぜんちん
vocabulary vocab word
Ác-hen-ti-na
亜爾然丁 亜爾然丁 あるぜんちん Ác-hen-ti-na
Ý nghĩa
Ác-hen-ti-na
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Mục liên quan
Phân tích thành phần
亜爾然丁
Ác-hen-ti-na
アルゼンチン
爾
bạn, ngươi, ngôi thứ hai
なんじ, しかり, ジ