Từ vựng
井筒
いづつ
vocabulary vocab word
thành giếng
gờ giếng
họa tiết gia huy hình thành giếng gỗ vuông
井筒 井筒 いづつ thành giếng, gờ giếng, họa tiết gia huy hình thành giếng gỗ vuông
Ý nghĩa
thành giếng gờ giếng và họa tiết gia huy hình thành giếng gỗ vuông
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0