Từ vựng
ごじょうてき互譲的 ごじょうてき互譲的 ごじょうてき互譲的

Ý nghĩa

hòa giải và nhượng bộ

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

互譲的
hòa giải, nhượng bộ
ごじょうてき
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠