Từ vựng
二重奏
にじゅうそう
vocabulary vocab word
bản song tấu nhạc cụ
bộ đôi nhạc cụ
二重奏 二重奏 にじゅうそう bản song tấu nhạc cụ, bộ đôi nhạc cụ
Ý nghĩa
bản song tấu nhạc cụ và bộ đôi nhạc cụ
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
にじゅうそう
vocabulary vocab word
bản song tấu nhạc cụ
bộ đôi nhạc cụ