Từ vựng
事故に遭う
じこにあう
vocabulary vocab word
gặp tai nạn
bị tai nạn
事故に遭う 事故に遭う じこにあう gặp tai nạn, bị tai nạn
Ý nghĩa
gặp tai nạn và bị tai nạn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
事故に遭う
gặp tai nạn, bị tai nạn
じこにあう