Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
Trang chủ
Học
Học tập
Từ điển
Cài đặt
Tiếng Việt
English
Polski
Deutsch
Français
Türkçe
Español
Português
한국어
ไทย
Bahasa Indonesia
Chế độ tối
×
Không tìm thấy kết quả
Tải thêm kết quả
Không còn kết quả
Từ vựng
乾枯
かんこ
vocabulary vocab word
khô cạn hoàn toàn
乾枯
kanko
乾枯
乾枯
かんこ
khô cạn hoàn toàn
か
ん
こ
乾
枯
か
ん
こ
乾
枯
か
ん
こ
乾
枯
Ý nghĩa
khô cạn hoàn toàn
khô cạn hoàn toàn
↻
Đang tải...
Thêm vào học tập
Thêm vào học tập
1/5
Đang học
Ôn tập tiếp theo:
Sớm
Luyện viết
Character: 1/2
Gợi ý
Hiện
Xóa
Chuyển sang dọc
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
乾枯
khô cạn hoàn toàn
かんこ
乾
hạn hán, khô, làm khô...
かわ.く, かわ.かす, カン
𠦝
十
mười
とお, と, ジュウ
早
sớm, nhanh
はや.い, はや, ソウ
日
ngày, mặt trời, Nhật Bản...
ひ, -び, ニチ
十
mười
とお, と, ジュウ
𠂉
乙
cái sau, bản sao, kỳ lạ...
おと-, きのと, オツ
枯
khô héo, chết, khô cạn...
か.れる, か.らす, コ
木
cây, gỗ
き, こ-, ボク
古
cũ, xưa, cổ
ふる.い, ふる-, コ
十
mười
とお, と, ジュウ
口
miệng
くち, コウ, ク
Đã xảy ra lỗi
Đã xảy ra lỗi không mong muốn
✓
Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.