Từ vựng
乱暴狼藉
らんぼうろうぜき
vocabulary vocab word
hành động bạo loạn
gây ra thảm họa
hành vi tàn phá
乱暴狼藉 乱暴狼藉 らんぼうろうぜき hành động bạo loạn, gây ra thảm họa, hành vi tàn phá
Ý nghĩa
hành động bạo loạn gây ra thảm họa và hành vi tàn phá
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
乱暴狼藉
hành động bạo loạn, gây ra thảm họa, hành vi tàn phá
らんぼうろうぜき