Từ vựng
乗車拒否
じょーしゃきょひ
vocabulary vocab word
từ chối cho hành khách lên tàu hoặc xe buýt
taxi
乗車拒否 乗車拒否 じょーしゃきょひ từ chối cho hành khách lên tàu hoặc xe buýt, taxi
Ý nghĩa
từ chối cho hành khách lên tàu hoặc xe buýt và taxi
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0