Từ vựng
乏精子症
ぼーせいししょー
vocabulary vocab word
thiểu tinh trùng
tinh trùng ít
乏精子症 乏精子症 ぼーせいししょー thiểu tinh trùng, tinh trùng ít
Ý nghĩa
thiểu tinh trùng và tinh trùng ít
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ぼーせいししょー
vocabulary vocab word
thiểu tinh trùng
tinh trùng ít