Từ vựng
主謀
しゅぼう
vocabulary vocab word
âm mưu
bày mưu tính kế (tội ác
mưu đồ)
kẻ cầm đầu
kẻ chủ mưu
người lãnh đạo (âm mưu)
主謀 主謀 しゅぼう âm mưu, bày mưu tính kế (tội ác, mưu đồ), kẻ cầm đầu, kẻ chủ mưu, người lãnh đạo (âm mưu)
Ý nghĩa
âm mưu bày mưu tính kế (tội ác mưu đồ)
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0