Từ vựng
ちゅういどこうあつたい中緯度高圧帯 ちゅういどこうあつたい中緯度高圧帯 ちゅういどこうあつたい中緯度高圧帯

Ý nghĩa

vành đai áp cao cận nhiệt đới dải áp cao cận nhiệt đới vùng áp cao cận nhiệt đới

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

中緯度高圧帯
vành đai áp cao cận nhiệt đới, dải áp cao cận nhiệt đới, vùng áp cao cận nhiệt đới...
ちゅういどこうあつたい
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠