Từ vựng
ちゅうすうしんけいけいとう中枢神経系統 ちゅうすうしんけいけいとう中枢神経系統 ちゅうすうしんけいけいとう中枢神経系統

Ý nghĩa

hệ thần kinh trung ương

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0

Phân tích thành phần

中枢神経系統
hệ thần kinh trung ương
ちゅうすうしんけいけいとう
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠