Từ vựng
中枢神経系統
ちゅーすーしんけいけいとー
vocabulary vocab word
hệ thần kinh trung ương
中枢神経系統 中枢神経系統 ちゅーすーしんけいけいとー hệ thần kinh trung ương
Ý nghĩa
hệ thần kinh trung ương
Luyện viết
Character: 1/6
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
中枢神経系統
hệ thần kinh trung ương
ちゅうすうしんけいけいとう