Từ vựng
中枢神経系
ちゅうすうしんけいけい
vocabulary vocab word
hệ thần kinh trung ương
hệ thần kinh trung ương (CNS)
中枢神経系 中枢神経系 ちゅうすうしんけいけい hệ thần kinh trung ương, hệ thần kinh trung ương (CNS)
Ý nghĩa
hệ thần kinh trung ương và hệ thần kinh trung ương (CNS)
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0