Từ vựng
ちゅ ちゅ ちゅ

Ý nghĩa

hệ thần kinh trung ương hệ thần kinh trung ương (CNS)

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
Đã đồng bộ kết quả học tập
Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.