Từ vựng
中央海嶺
ちゅうおうかいれい
vocabulary vocab word
sống núi giữa đại dương
dãy núi giữa biển
中央海嶺 中央海嶺 ちゅうおうかいれい sống núi giữa đại dương, dãy núi giữa biển
Ý nghĩa
sống núi giữa đại dương và dãy núi giữa biển
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0