Từ vựng
中央労働
ちゅーおーろーどー
vocabulary vocab word
Ủy ban Quan hệ Lao động Trung ương
中央労働 中央労働 ちゅーおーろーどー Ủy ban Quan hệ Lao động Trung ương
Ý nghĩa
Ủy ban Quan hệ Lao động Trung ương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
中央労働
Ủy ban Quan hệ Lao động Trung ương
ちゅうおうろうどう