Từ vựng
世界観
せかいかん
vocabulary vocab word
thế giới quan
quan điểm về thế giới
thế giới quan (triết học)
bối cảnh (trong tác phẩm hư cấu)
thế giới
vũ trụ
世界観 世界観 せかいかん thế giới quan, quan điểm về thế giới, thế giới quan (triết học), bối cảnh (trong tác phẩm hư cấu), thế giới, vũ trụ
Ý nghĩa
thế giới quan quan điểm về thế giới thế giới quan (triết học)
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0