Từ vựng
不買同盟
ふばいどうめい
vocabulary vocab word
tẩy chay
cuộc đình mua
不買同盟 不買同盟 ふばいどうめい tẩy chay, cuộc đình mua
Ý nghĩa
tẩy chay và cuộc đình mua
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ふばいどうめい
vocabulary vocab word
tẩy chay
cuộc đình mua