Từ vựng
不経済
ふけいざい
vocabulary vocab word
kinh tế kém hiệu quả
lãng phí
不経済 不経済 ふけいざい kinh tế kém hiệu quả, lãng phí
Ý nghĩa
kinh tế kém hiệu quả và lãng phí
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふけいざい
vocabulary vocab word
kinh tế kém hiệu quả
lãng phí