Từ vựng
不整脈
ふせいみゃく
vocabulary vocab word
mạch không đều
loạn nhịp tim
不整脈 不整脈 ふせいみゃく mạch không đều, loạn nhịp tim
Ý nghĩa
mạch không đều và loạn nhịp tim
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふせいみゃく
vocabulary vocab word
mạch không đều
loạn nhịp tim