Từ vựng
不平衡
ふえいこー
vocabulary vocab word
mất cân bằng
mất cân đối
不平衡 不平衡 ふえいこー mất cân bằng, mất cân đối
Ý nghĩa
mất cân bằng và mất cân đối
Luyện viết
Character: 1/3
Nét: 1/0
ふえいこー
vocabulary vocab word
mất cân bằng
mất cân đối