Từ vựng
下水道管渠
げすいどーかんきょ
vocabulary vocab word
ống cống thoát nước thải
下水道管渠 下水道管渠 げすいどーかんきょ ống cống thoát nước thải
Ý nghĩa
ống cống thoát nước thải
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
げすいどーかんきょ
vocabulary vocab word
ống cống thoát nước thải