Từ vựng
上円下方墳
じょうえんかほうふん
vocabulary vocab word
gò mộ có đế vuông và đỉnh tròn
上円下方墳 上円下方墳 じょうえんかほうふん gò mộ có đế vuông và đỉnh tròn
Ý nghĩa
gò mộ có đế vuông và đỉnh tròn
Luyện viết
Character: 1/5
Nét: 1/0
じょうえんかほうふん
vocabulary vocab word
gò mộ có đế vuông và đỉnh tròn