Từ vựng
三面六臂
さんめんろっぴ
vocabulary vocab word
bận rộn tối tăm mặt mũi
đa tài đa nghệ
người một nắng hai sương
三面六臂 三面六臂 さんめんろっぴ bận rộn tối tăm mặt mũi, đa tài đa nghệ, người một nắng hai sương
Ý nghĩa
bận rộn tối tăm mặt mũi đa tài đa nghệ và người một nắng hai sương
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0