Từ vựng
ていねいご丁寧語 ていねいご丁寧語 ていねいご丁寧語

Ý nghĩa

ngôn ngữ lịch sự (ví dụ: masu và desu)

Luyện viết


Character: 1/3
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠