Từ vựng
一齣一齣
ひとこまひとこま
vocabulary vocab word
từng khung hình một
mọi khung hình
一齣一齣 一齣一齣 ひとこまひとこま từng khung hình một, mọi khung hình
Ý nghĩa
từng khung hình một và mọi khung hình
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
ひとこまひとこま
vocabulary vocab word
từng khung hình một
mọi khung hình