Từ vựng
一齣
ひとこま
vocabulary vocab word
một cảnh
một khung hình
một cảnh quay
một lần phơi sáng
một ô (hoạt hình)
một khung (truyện tranh)
一齣 一齣 ひとこま một cảnh, một khung hình, một cảnh quay, một lần phơi sáng, một ô (hoạt hình), một khung (truyện tranh)
Ý nghĩa
một cảnh một khung hình một cảnh quay
Luyện viết
Character: 1/2
Nét: 1/0