Từ vựng
一越縮緬
ひとこしちりめん
vocabulary vocab word
lụa crep có nếp nhăn mịn
一越縮緬 一越縮緬 ひとこしちりめん lụa crep có nếp nhăn mịn
Ý nghĩa
lụa crep có nếp nhăn mịn
Luyện viết
Character: 1/4
Nét: 1/0
Phân tích thành phần
一越縮緬
lụa crep có nếp nhăn mịn
ひとこしちりめん
越
vượt qua, vượt biên, chuyển đến...
こ.す, -こ.す, エツ