Từ vựng
リンパせつしゅようリンパ節腫瘍 リンパせつしゅようリンパ節腫瘍 リンパせつしゅようリンパ節腫瘍

Ý nghĩa

u lympho

Luyện viết


Character: 1/6
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠