Từ vựng
パイプいすパイプ椅子 パイプいすパイプ椅子 パイプいすパイプ椅子

Ý nghĩa

ghế xếp ống thép

Luyện viết


Character: 1/5
Nét: 1/0
✓ Đã đồng bộ kết quả học tập
ⓘ Hãy bắt đầu nét chữ từ vị trí mà chữ thực sự bắt đầu, đừng vẽ ở giữa.
⚠