Từ vựng
アメリカ合衆国
あめりかがっしゅーこく
vocabulary vocab word
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
アメリカ合衆国 アメリカ合衆国 あめりかがっしゅーこく Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Ý nghĩa
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Luyện viết
Character: 1/7
Nét: 1/0
あめりかがっしゅーこく
vocabulary vocab word
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ