Từ vựng
アメリカがっしゅうこく
あめりかがっしゅーこく
vocabulary vocab word
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
アメリカがっしゅうこく アメリカがっしゅうこく あめりかがっしゅーこく Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Ý nghĩa
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ
Luyện viết
Character: 1/11
Nét: 1/0
あめりかがっしゅーこく
vocabulary vocab word
Hợp chúng quốc Hoa Kỳ